chủn ngủn
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có dáng vẻ ngắn và thô, thiếu sự thanh thoát: "chủn ngủn" mô tả hình dáng của người hoặc vật có chiều cao hoặc kích thước ngắn một cách bất thường, kèm theo vẻ nặng nề, không cân đối.
- Ngắn một cách đáng chú ý, trông có vẻ lùn tịt: Dùng để chỉ sự thiếu chiều dài hoặc độ cao, khiến đối tượng trông thô kệch hoặc vụng về.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ta có thân hình chủn ngủn, trông hơi kỳ cục. (Anh ta có dáng người ngắn và thô, trông hơi lạ mắt.)
- Cái bàn này chân chủn ngủn quá, không hợp với ghế cao. (Chân bàn ngắn quá, không cân đối với ghế cao.)
- Con chó đó đuôi chủn ngủn, nhìn buồn cười. (Đuôi con chó ngắn tũn, trông hài hước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chủn ngủn" + danh từ chỉ bộ phận cơ thể: Thường dùng để miêu tả các bộ phận như chân, tay, đuôi, thân mình có kích thước ngắn bất thường.
- Đôi chân chủn ngủn của cậu bé khiến cậu khó chạy nhanh. (Đôi chân ngắn và thô của cậu bé gây khó khăn khi chạy.)
"chủn ngủn" trong văn nói: Mang sắc thái hơi chê bai hoặc hài hước, không trang trọng.
- Cái áo này tay chủn ngủn, mặc không vừa. (Tay áo ngắn quá, mặc không vừa.)
Biến thể và từ gần giống
- Ngủn (tính từ): ngắn, cụt — thường dùng trong từ láy hoặc kết hợp.
- Cái đuôi ngủn ngủn. (Đuôi cực kỳ ngắn.)
- Lủn cũn (tính từ): rất ngắn, thường dùng để chỉ người hoặc vật có chiều cao nhỏ bé, trông đáng yêu hoặc hài hước.
- Cô bé lủn cũn, dễ thương. (Cô bé thấp bé, dễ thương.)
- Cọc cằn (tính từ): thô lỗ, cục cằn — không đồng nghĩa nhưng có thể liên tưởng đến vẻ thô kệch.
Từ đồng nghĩa
- Ngắn: có chiều dài nhỏ hơn bình thường.
- Cụt: bị thiếu một phần, ngắn một cách đột ngột.
- Thấp lè tè: rất thấp, thường dùng cho người hoặc vật.
Thành ngữ liên quan
- Chủn ngủn như củ khoai: ví von người hoặc vật có dáng ngắn và thô, giống như củ khoai.
- Anh ta chủn ngủn như củ khoai, nhưng rất khỏe. (Anh ta có dáng người ngắn thô, nhưng lại rất mạnh mẽ.)